Herhangi bir kelime yazın!

"get down to business" in Vietnamese

bắt tay vào công việc chính

Definition

Sau khi nói chuyện xã giao, bắt đầu tập trung vào vấn đề hoặc phần quan trọng nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này hay dùng trong môi trường công việc, họp nhóm; không dùng cho lao động chân tay hoặc đùa giỡn.

Examples

Let's get down to business and start the meeting.

Chúng ta hãy **bắt tay vào công việc chính** và bắt đầu cuộc họp.

After saying hello, the boss told everyone to get down to business.

Sau khi chào hỏi, sếp bảo mọi người **bắt tay vào công việc chính**.

It's time to get down to business and finish this project.

Đã đến lúc **bắt tay vào công việc chính** và hoàn thành dự án này.

Okay everyone, let's skip the small talk and get down to business.

Được rồi mọi người, bỏ qua chuyện xã giao và **bắt tay vào công việc chính** nào.

If we want results, we need to get down to business now.

Nếu muốn có kết quả, chúng ta cần **bắt tay vào công việc chính** ngay bây giờ.

We chatted for a while, but eventually we had to get down to business.

Chúng tôi trò chuyện một lúc, nhưng cuối cùng cũng phải **bắt tay vào công việc chính**.