Herhangi bir kelime yazın!

"get around to" in Vietnamese

cuối cùng cũng làm được

Definition

Bạn đã định làm việc gì đó, nhưng vì bận rộn hoặc trì hoãn nên mãi sau mới làm được.

Usage Notes (Vietnamese)

'get around to' khá thân mật, thường dùng trong hội thoại. Hay đi kèm dạng V-ing ('get around to doing'). Dùng cho việc bị trì hoãn nhiều lần, không phải hành động ngẫu hứng.

Examples

I never get around to cleaning my room.

Tôi chẳng bao giờ **cuối cùng cũng làm được** việc dọn phòng cả.

She finally got around to calling her friend.

Cuối cùng cô ấy cũng **gọi điện cho** bạn mình.

When will you get around to reading that book?

Khi nào bạn mới **cuối cùng cũng đọc được** cuốn sách đó?

I'm hoping to get around to fixing the leaky sink this weekend.

Tôi hy vọng cuối tuần này sẽ **cuối cùng cũng sửa được** vòi nước bị rò.

I keep meaning to reply to your email, but I just haven't gotten around to it.

Tôi cứ dự định trả lời email của bạn, nhưng vẫn chưa **cuối cùng cũng làm được**.

If I ever get around to it, I'll learn how to play the guitar.

Nếu tôi **cuối cùng cũng làm được**, tôi sẽ học chơi đàn guitar.