"get a life" in Vietnamese
Definition
Đây là câu chỉ trích khá thô lỗ, dùng để bảo ai đó hãy làm gì đó ý nghĩa hơn, đừng làm phiền hoặc chăm lo chuyện của riêng mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này khá thô và mang ý mỉa mai, thường dùng khi bực bội vì ai đó xen vào chuyện mình hoặc nói chuyện vặt. Chỉ nên dùng thân thiết, không dùng với người lạ.
Examples
Wow, you're still talking about that? Come on, get a life!
Trời, cậu vẫn còn nói về chuyện đó à? Thôi đi, **lo mà sống cho ra sống**!
Stop bothering me and get a life.
Đừng làm phiền tôi nữa, **lo mà sống cho ra sống** đi.
All you do is gossip online—you should get a life.
Cậu chỉ ngồi buôn chuyện trên mạng thôi—cậu nên **lo mà sống cho ra sống**.
If you're so bored, maybe try to get a life.
Nếu chán quá thì thử **lo việc của mình đi** xem.
Seriously, man, just get a life and stop worrying about what I do.
Nghiêm túc đấy, anh bạn, **lo mà sống cho ra sống** đi, đừng quan tâm chuyện tôi nữa.
People who complain about everything need to get a life.
Những người suốt ngày than phiền nên **lo mà sống cho ra sống**.