Herhangi bir kelime yazın!

"germane" in Vietnamese

liên quan chặt chẽthích hợp

Definition

Chỉ điều gì đó gắn bó mật thiết và quan trọng đối với chủ đề đang được bàn luận.

Usage Notes (Vietnamese)

'Germane' là từ trang trọng, dùng chủ yếu trong các tình huống học thuật, pháp lý hoặc nghề nghiệp. Nên tránh dùng trong hội thoại thông thường; thay vào đó dùng 'liên quan' là phù hợp hơn. Thường đi với 'germane to'.

Examples

That question is not germane to our discussion.

Câu hỏi đó không **liên quan chặt chẽ** đến cuộc thảo luận của chúng ta.

Your suggestion is germane to the topic at hand.

Đề xuất của bạn **liên quan chặt chẽ** đến chủ đề hiện tại.

We need information that is germane to our research.

Chúng ta cần thông tin **liên quan chặt chẽ** đến nghiên cứu của mình.

Is that comment really germane to what we're talking about?

Bình luận đó thực sự **liên quan chặt chẽ** đến những gì chúng ta đang nói không?

Let's stick to points that are germane instead of getting sidetracked.

Hãy tập trung vào các điểm **liên quan chặt chẽ** thay vì bị lạc đề.

Her experience is highly germane to this project, so we should listen to her advice.

Kinh nghiệm của cô ấy **liên quan chặt chẽ** đến dự án này, vì vậy chúng ta nên lắng nghe lời khuyên của cô ấy.