Herhangi bir kelime yazın!

"geek out" in Vietnamese

mê mẩn kể chuyệnnói chuyện đam mê

Definition

Rất hào hứng và kể chuyện một cách nhiệt tình, chi tiết về một chủ đề yêu thích như công nghệ, khoa học hay sở thích cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường đi kèm với từ 'về' một chủ đề (vd: 'geek out về phim'). Đừng nhầm với 'freak out' (nghĩa là hoảng loạn).

Examples

We love to geek out about movies together.

Chúng tôi rất thích **mê mẩn kể chuyện** về phim cùng nhau.

He started to geek out when we mentioned video games.

Khi chúng tôi nhắc đến trò chơi điện tử, anh ấy bắt đầu **nói chuyện đam mê**.

She can geek out for hours about space.

Cô ấy có thể **mê mẩn kể chuyện** về vũ trụ hàng giờ liền.

Whenever there's a new Marvel movie, my friends and I totally geek out.

Mỗi khi có phim Marvel mới, tôi và bạn bè đều cực kỳ **hào hứng trò chuyện**.

Don’t get me started — I could geek out about coffee all day.

Đừng để tôi bắt đầu nhé — tôi có thể **mê mẩn kể chuyện** về cà phê cả ngày.

At the tech conference, people geeked out over the latest gadgets.

Tại hội nghị công nghệ, mọi người đều **hào hứng nói về** các thiết bị mới nhất.