"gazed" in Vietnamese
Definition
Nhìn ai đó hoặc cái gì đó lâu với sự chú ý, ngưỡng mộ hoặc say mê.
Usage Notes (Vietnamese)
'ngắm nhìn' và 'nhìn chăm chú' diễn đạt sự có cảm xúc, dùng trong tình huống lãng mạn hoặc trầm tư, không dùng cho cái nhìn thoáng qua.
Examples
He gazed out the window at the falling rain.
Anh ấy **ngắm nhìn** mưa rơi ngoài cửa sổ.
The children gazed at the fireworks in the sky.
Các em nhỏ **ngắm nhìn** pháo hoa trên trời.
She gazed into the mirror, thinking deeply.
Cô ấy **ngắm nhìn** vào gương, trầm tư suy nghĩ.
We gazed at the mountains in silence for a long time.
Chúng tôi **ngắm nhìn** những ngọn núi trong im lặng suốt thời gian dài.
He gazed into her eyes and smiled softly.
Anh ấy **nhìn chăm chú** vào mắt cô rồi mỉm cười nhẹ nhàng.
They just gazed at each other, saying nothing at all.
Họ chỉ **nhìn chăm chú** vào nhau, không nói một lời.