"gather in" in Vietnamese
Definition
Tụ họp lại thành nhóm hoặc thu hoạch những thứ như mùa màng. Dùng cho người tụ họp hay thu hoạch nông sản.
Usage Notes (Vietnamese)
"Gather in" hơi trang trọng hoặc mang tính văn học khi nói về nhóm người hoặc thu hoạch. Ngoài đời thường hay dùng "get together" cho tụ họp. Dùng khi nhấn mạnh thu gom vào nhóm hay trong không gian nào đó.
Examples
The workers gathered in the field early in the morning.
Những công nhân **tụ họp lại** trên đồng vào sáng sớm.
The family gathered in the living room to watch TV.
Cả nhà **tụ họp lại** ở phòng khách để xem TV.
We need to gather in the crops before it rains.
Chúng ta cần **thu hoạch** mùa vụ trước khi mưa.
Let's gather in the kitchen and talk while we cook.
Mình **tụ họp lại** ở bếp vừa nấu vừa trò chuyện đi.
After the long walk, they all gathered in around the warm fire.
Sau khi đi bộ lâu, mọi người **tụ họp lại** quanh đống lửa ấm.
Villagers worked together to gather in the last of the wheat before sunset.
Dân làng cùng nhau **thu hoạch** nốt lúa mì trước khi mặt trời lặn.