Herhangi bir kelime yazın!

"garden variety" in Vietnamese

bình thườngthông thường

Definition

Chỉ điều gì đó rất đỗi bình thường, không có gì đặc biệt hay nổi bật.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, dùng trước danh từ (ví dụ: 'garden variety vấn đề') và không nên dùng để chê bai người khác.

Examples

This is just a garden variety headache.

Chỉ là một cơn đau đầu **bình thường** thôi.

He wore a garden variety white shirt.

Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi trắng **bình thường**.

It's just a garden variety cold, nothing serious.

Đây chỉ là cảm lạnh **bình thường**, không có gì nghiêm trọng.

Honestly, this movie was just garden variety—nothing you haven’t seen before.

Nói thật, bộ phim này chỉ là **bình thường** thôi—không có gì mới mẻ.

That’s just your garden variety excuse; I’ve heard it a hundred times.

Đó chỉ là lời bào chữa **bình thường** của bạn; tôi nghe cả trăm lần rồi.

Nothing special—just your garden variety coffee from the corner store.

Không có gì đặc biệt—chỉ là cà phê **bình thường** từ cửa hàng góc phố.