"gape at" in Vietnamese
Definition
Nhìn vào ai đó hoặc thứ gì đó với miệng mở to, thường vì ngạc nhiên hoặc bất lịch sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, để nói về sự ngạc nhiên hoặc đôi lúc thiếu lịch sự. Phổ biến với 'gape at the show'. Khác với 'nhìn lướt qua'.
Examples
The children gaped at the huge dinosaur skeleton in the museum.
Những đứa trẻ **nhìn chằm chằm với vẻ ngạc nhiên** vào bộ xương khủng long khổng lồ trong bảo tàng.
I saw people gaping at the burning building.
Tôi thấy mọi người **nhìn chằm chằm với vẻ ngạc nhiên** vào tòa nhà đang cháy.
She gapes at the celebrity every time she sees him.
Cô ấy **nhìn chằm chằm với vẻ ngạc nhiên** vào người nổi tiếng mỗi khi thấy anh ta.
We couldn't help but gape at the breathtaking view from the mountain top.
Chúng tôi không thể không **nhìn chằm chằm với vẻ ngạc nhiên** vào cảnh đẹp ngoạn mục từ đỉnh núi.
Tourists often gape at locals in markets, making them uncomfortable.
Khách du lịch thường **nhìn chằm chằm với vẻ ngạc nhiên** vào người bản địa ở chợ, khiến họ thấy khó chịu.
Instead of listening, he just gaped at his phone screen the whole time.
Thay vì lắng nghe, anh ấy chỉ **nhìn chằm chằm với vẻ ngạc nhiên** vào màn hình điện thoại suốt cả buổi.