Herhangi bir kelime yazın!

"fumbling" in Vietnamese

lóng ngóngvụng về tìm kiếm

Definition

Xử lý hoặc tìm kiếm vật gì đó một cách vụng về, thường do lo lắng, không chắc chắn hoặc không nhìn rõ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả hành động tay chân (như 'lóng ngóng với chìa khóa') và lời nói (như trả lời lúng túng). Hay ám chỉ sự thiếu tự tin hoặc lo lắng.

Examples

He was fumbling with his keys at the door.

Anh ấy đang **lóng ngóng** với chìa khóa trước cửa.

She gave a fumbling answer to the question.

Cô ấy đưa ra một câu trả lời **lóng ngóng** cho câu hỏi.

The boy was fumbling for his pencil in the dark.

Cậu bé đang **lóng ngóng** tìm bút chì trong bóng tối.

She kept fumbling over her words during the speech.

Cô ấy liên tục **lúng túng** khi phát biểu.

I saw him fumbling through his bag, looking embarrassed.

Tôi thấy anh ấy **lóng ngóng** lục trong túi, trông rất ngại ngùng.

After fumbling with the remote, he finally turned on the TV.

Sau khi **lóng ngóng** với điều khiển, anh ấy cuối cùng cũng bật được TV.