Herhangi bir kelime yazın!

"fulsome" in Vietnamese

thái quáquá mức (thường về lời khen, lời nói)

Definition

Diễn tả lời khen hoặc lời nói quá mức, không chân thành, khiến người nghe cảm thấy khó chịu hoặc không thật. Đôi khi cũng dùng để chỉ sự dồi dào hoặc toàn diện (hiếm gặp).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc văn học. 'fulsome praise' không chỉ là lời khen đầy đủ mà là quá mức dễ gây khó chịu. Không nên dùng theo nghĩa tích cực để tránh hiểu nhầm.

Examples

She gave him fulsome praise at the meeting.

Cô ấy đã dành cho anh ấy lời khen **thái quá** trong cuộc họp.

His apology sounded fulsome, not sincere.

Lời xin lỗi của anh ấy nghe có vẻ **thái quá**, không thật lòng.

The article included a fulsome description of the new policy.

Bài báo đưa ra mô tả **thái quá** về chính sách mới.

I'm not a fan of fulsome flattery—it just feels fake.

Tôi không thích lời nịnh hót **thái quá**—nó khiến tôi thấy giả tạo.

He delivered a fulsome tribute to his mentor at the ceremony.

Anh ấy đã dành bài tri ân **thái quá** cho người hướng dẫn của mình tại buổi lễ.

Their fulsome support helped the project succeed so quickly.

Sự ủng hộ **quá mức** của họ đã giúp dự án thành công nhanh chóng.