Herhangi bir kelime yazın!

"from door to door" in Vietnamese

từng nhà mộttừ cửa này sang cửa khác

Definition

Khi một người di chuyển từ nhà này sang nhà khác để thăm, bán hoặc giao một thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người bán hàng, tình nguyện viên hoặc dịch vụ giao hàng. Có thể dùng với các động từ như “đi”, “thu thập”. Đôi khi mang nghĩa kiên trì.

Examples

The mail carrier goes from door to door every morning.

Người đưa thư đi **từng nhà một** mỗi sáng.

She sold cookies from door to door.

Cô ấy đã bán bánh quy **từng nhà một**.

They went from door to door collecting clothes for charity.

Họ đã đi **từng nhà một** để quyên góp quần áo từ thiện.

It takes courage to go from door to door asking for donations.

Phải can đảm mới dám đi **từng nhà một** xin quyên góp.

When I was a kid, we used to trick-or-treat from door to door every Halloween.

Hồi nhỏ, tôi và bạn bè thường đi **từng nhà một** xin kẹo mỗi dịp Halloween.

The new service promises delivery from door to door, so you don’t have to leave your house.

Dịch vụ mới hứa sẽ giao hàng **từng nhà một**, bạn không cần phải ra khỏi nhà.