Herhangi bir kelime yazın!

"foxiest" in Vietnamese

quyến rũ nhấtláu cá nhất

Definition

‘Foxiest’ dùng để chỉ người hoặc vật hấp dẫn nhất (đặc biệt theo cách thu hút về ngoại hình hoặc gợi cảm) hoặc láu cá nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh thân mật, khi mô tả mức độ hấp dẫn hoặc thông minh láu cá. Không nên dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

She is the foxiest dancer in the club.

Cô ấy là vũ công **quyến rũ nhất** trong câu lạc bộ.

That was the foxiest trick I have ever seen.

Đó là chiêu trò **láu cá nhất** mà tôi từng thấy.

She wore the foxiest dress at the party.

Cô ấy mặc chiếc váy **quyến rũ nhất** ở bữa tiệc.

Out of everyone here, I think you're the foxiest.

Trong tất cả mọi người ở đây, tôi nghĩ bạn là người **quyến rũ nhất**.

He outsmarted his opponents with the foxiest move of the game.

Anh ấy đã đánh bại đối thủ bằng nước đi **láu cá nhất** trong trận.

That's the foxiest hairstyle I've ever seen—you look amazing!

Đó là kiểu tóc **quyến rũ nhất** tôi từng thấy — trông bạn tuyệt lắm!