Herhangi bir kelime yazın!

"foul up" in Vietnamese

làm hỏnggây rốilàm sai

Definition

Do sai lầm hoặc bất cẩn mà làm hỏng việc hoặc gây ra rắc rối; làm cho mọi thứ bị rối tung lên.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, thường dùng khi nói về lỗi trong công việc hoặc sinh hoạt hàng ngày. Hay đi với cụm như 'foul up the order', 'fouled up the schedule'. Có thể dùng như một danh từ mang nghĩa tiêu cực.

Examples

He fouled up the report by adding the wrong numbers.

Anh ấy đã **làm hỏng** báo cáo bằng cách thêm số sai.

Try not to foul up the schedule this time.

Lần này cố gắng đừng **làm rối** lịch trình nữa nhé.

A small mistake can foul up the whole plan.

Một lỗi nhỏ cũng có thể **làm hỏng** cả kế hoạch.

I totally fouled up my job interview by arriving late.

Tôi đã **làm hỏng** buổi phỏng vấn xin việc vì đến muộn.

If you foul up again, you’ll have to talk to the boss.

Nếu bạn lại **làm sai** nữa, bạn sẽ phải gặp sếp.

That whole project was a massive foul-up from start to finish.

Cả dự án đó là một **thất bại lớn** từ đầu đến cuối.