"forfeiting" in Vietnamese
Definition
Do không tuân thủ quy định hoặc tự nguyện từ bỏ nên không còn quyền, tài sản hoặc cơ hội nào đó; thường dùng trong luật, thể thao hoặc tài chính.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong bối cảnh chính thức, thể thao, luật hay tài chính ('forfeiting a game', 'forfeiting a deposit'), không đồng nghĩa hoàn toàn với 'mất', mà có hàm ý bị phạt hoặc tự nguyện từ bỏ.
Examples
He is forfeiting his right to enter the contest by not following the rules.
Anh ấy đang **bị tước** quyền tham gia cuộc thi vì không tuân thủ quy định.
The team is forfeiting the match because too many players are sick.
Đội đang **bị tước** quyền thi đấu vì quá nhiều cầu thủ bị ốm.
She is forfeiting her deposit by canceling the reservation late.
Cô ấy **bị mất** tiền đặt cọc vì hủy đặt phòng muộn.
By forfeiting his chance, he let someone else take the prize.
Bằng cách **từ bỏ** cơ hội, anh ấy đã để người khác nhận giải thưởng.
The company risks forfeiting its license if regulations aren’t met.
Công ty có nguy cơ **bị tước** giấy phép nếu không tuân thủ quy định.
He ended up forfeiting his spot on the team by being late too many times.
Anh ấy đã **mất** vị trí trong đội vì về muộn quá nhiều lần.