"foreclosing" in Vietnamese
Definition
Nếu người vay không trả được nợ thế chấp, ngân hàng có quyền thu giữ tài sản đó theo quy định pháp luật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực pháp lý, tài chính, nhất là bất động sản. Thường gặp trong cụm 'foreclosing on a home', áp dụng cho tổ chức tài chính thay vì cá nhân.
Examples
The bank is foreclosing on their house because they missed too many payments.
Ngân hàng đang **tịch thu tài sản thế chấp** nhà của họ do họ bỏ lỡ quá nhiều khoản trả.
They are foreclosing due to unpaid mortgage debts.
Họ đang **phát mại tài sản** do nợ thế chấp chưa thanh toán.
The company is foreclosing on several buildings this year.
Công ty này đang **tịch thu tài sản thế chấp** nhiều toà nhà trong năm nay.
The bank ended up foreclosing after giving them three extension periods.
Ngân hàng cuối cùng đã **phát mại tài sản** sau khi cho họ ba lần gia hạn.
She was heartbroken to find out the bank was foreclosing on her childhood home.
Cô ấy đau lòng khi biết ngân hàng đang **tịch thu tài sản** căn nhà thời thơ ấu của mình.
With the economy struggling, more banks are foreclosing than ever before.
Với nền kinh tế khó khăn, ngày càng nhiều ngân hàng **tịch thu tài sản thế chấp** hơn trước.