"folate" in Vietnamese
Definition
Folat là dạng tự nhiên của vitamin B9, giúp cơ thể tạo ra các tế bào khỏe mạnh, rất cần thiết cho phụ nữ mang thai và quá trình tạo hồng cầu.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Folat’ là dạng tự nhiên có trong thức ăn, còn ‘axit folic’ là dạng tổng hợp. Hay dùng trong các chủ đề dinh dưỡng, thai sản và bổ sung vitamin.
Examples
Many vegetables are high in folate.
Nhiều loại rau chứa nhiều **folat**.
Doctors recommend folate for women who are pregnant.
Bác sĩ khuyên phụ nữ mang thai nên bổ sung **folat**.
Lack of folate can cause health problems.
Thiếu **folat** có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.
Spinach is one of the best sources of folate you can eat.
Rau chân vịt là một trong những nguồn **folat** tốt nhất.
Some cereals are fortified with extra folate for added nutrition.
Một số loại ngũ cốc được tăng cường thêm **folat** để bổ sung dinh dưỡng.
If you're planning to have a baby, your doctor might talk to you about folate.
Nếu bạn dự định sinh con, bác sĩ có thể tư vấn về **folat** cho bạn.