"foist" in Vietnamese
Definition
Bắt ai đó nhận điều họ không muốn hoặc không yêu cầu, thường bằng cách khéo léo hoặc không trung thực.
Usage Notes (Vietnamese)
'Foist' thường đi với 'on'/'upon', nói về việc áp đặt những việc, trách nhiệm hoặc thứ không mong muốn, nhất là có ý gian lận hoặc không công bằng.
Examples
He tried to foist his old books on me.
Anh ấy cố **áp đặt** những cuốn sách cũ của mình cho tôi.
Don’t let them foist extra work on you.
Đừng để họ **áp đặt** thêm việc cho bạn.
The company foisted an unwanted software update on its users.
Công ty đã **áp đặt** bản cập nhật phần mềm không mong muốn lên người dùng.
He always tries to foist his opinions on everyone.
Anh ấy luôn cố **áp đặt** ý kiến của mình lên mọi người.
I’m tired of people foisting their responsibilities on me.
Tôi mệt mỏi vì mọi người cứ **áp đặt** trách nhiệm của họ lên tôi.
Some companies try to foist unnecessary products onto customers.
Một số công ty cố gắng **áp đặt** sản phẩm không cần thiết cho khách hàng.