"flying start" in Indonesian
Definition
Một sự bắt đầu rất suôn sẻ, thành công ngay từ lúc mới bắt đầu một hoạt động, dự án, hoặc sự kiện.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh thân mật hoặc bán trang trọng, thường đi cùng các động từ như 'get off to', 'have', 'make' để nhấn mạnh thành công sớm.
Examples
Our team got off to a flying start in the first half.
Đội của chúng tôi đã có **khởi đầu thuận lợi** ở hiệp một.
The project had a flying start thanks to everyone’s hard work.
Dự án đã **khởi đầu xuất sắc** nhờ nỗ lực của mọi người.
She made a flying start in her new job.
Cô ấy đã **khởi đầu thuận lợi** ở chỗ làm mới.
If you want a flying start, make sure you’re fully prepared before the launch.
Nếu muốn **khởi đầu thuận lợi**, hãy chuẩn bị kỹ trước khi ra mắt.
The company hopes to get off to a flying start in the Asian market.
Công ty hy vọng sẽ **khởi đầu xuất sắc** ở thị trường châu Á.
Our fundraising campaign really got off to a flying start—we raised half our goal on day one!
Chiến dịch gây quỹ của chúng tôi thật sự đã **khởi đầu xuất sắc**—ngay ngày đầu đã quyên góp được một nửa mục tiêu!