Herhangi bir kelime yazın!

"flyable" in Vietnamese

có thể bay đượcthích hợp để bay

Definition

Có khả năng bay hoặc thích hợp, an toàn để bay. Thường dùng cho máy bay, thiết bị bay, hoặc điều kiện thời tiết cho phép bay.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, hàng không hay kỹ sư, ít gặp trong giao tiếp hằng ngày. Có thể mô tả máy bay, thiết bị bay hoặc điều kiện thời tiết.

Examples

The weather is flyable today.

Hôm nay thời tiết **có thể bay được**.

Is this plane flyable after the repairs?

Sau khi sửa chữa, máy bay này **có thể bay được** không?

The drone is not flyable without its battery.

Không có pin, chiếc drone này không **có thể bay được**.

After a quick check, the mechanic said the helicopter was flyable again.

Sau khi kiểm tra nhanh, thợ máy nói trực thăng lại **có thể bay được**.

Not every day has flyable conditions for paragliding.

Không phải ngày nào cũng có điều kiện **có thể bay được** cho dù lượn.

Even if the weather looks bad, sometimes it's still considered flyable by experienced pilots.

Ngay cả khi thời tiết trông xấu, đôi khi các phi công giàu kinh nghiệm vẫn coi là **có thể bay được**.