Herhangi bir kelime yazın!

"flogged" in Vietnamese

đánh bằng roiquất roi

Definition

Phạt ai đó bằng cách đánh bằng roi hoặc gậy. Thường nói về hình phạt nghiêm khắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về hình phạt xưa hoặc trong ngữ cảnh lịch sử. Đôi khi dùng bóng gió như 'flogged a dead horse' (cố gắng vô ích). Phổ biến ở thì quá khứ.

Examples

He was flogged as a punishment for stealing.

Anh ta bị **đánh bằng roi** vì tội ăn cắp.

Many prisoners were flogged in the old days.

Ngày xưa nhiều tù nhân đã bị **đánh bằng roi**.

He flogged the horse to make it go faster.

Anh ấy **quất roi** con ngựa để nó chạy nhanh hơn.

I feel like I’ve been flogged after that tough workout.

Sau buổi tập khắc nghiệt đó, tôi cảm giác như vừa bị **quất roi** vậy.

They were harshly flogged for breaking the rules.

Họ bị **đánh bằng roi** nặng vì phạm luật.

We all flogged ourselves trying to finish the project on time.

Tất cả chúng tôi đã **vắt kiệt sức** để kịp hoàn thành dự án.