"first up" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này chỉ người hoặc điều gì sẽ thực hiện đầu tiên, hoặc chủ đề đầu tiên được nhắc đến trong một danh sách hay trình tự.
Usage Notes (Vietnamese)
'First up' thường gặp trong giao tiếp hàng ngày, dùng để bắt đầu một danh sách hoặc gọi ai đó thực hiện trước tiên. Trong văn viết trang trọng nên dùng 'đầu tiên' hoặc 'trước hết'.
Examples
First up, Sarah will give her presentation.
**Đầu tiên**, Sarah sẽ thuyết trình.
Who wants to go first up in the game?
Ai muốn chơi **đầu tiên** trong trò chơi?
First up, let's review last week's homework.
**Trước hết**, chúng ta hãy ôn lại bài tập về nhà tuần trước.
First up, I'd like to thank everyone for coming today.
**Trước hết**, tôi muốn cảm ơn mọi người đã đến hôm nay.
Okay, first up, Mark, could you share your idea with the team?
Được rồi, **đầu tiên**, Mark, bạn có thể chia sẻ ý tưởng với cả nhóm không?
When the meeting starts, first up on the agenda is budget planning.
Khi cuộc họp bắt đầu, **đầu tiên** trong chương trình là kế hoạch ngân sách.