"fire into" in Vietnamese
Definition
Bắn vũ khí vào ai đó hoặc điều gì đó, thường một cách bất ngờ hoặc hung hăng. Thường dùng để nói về việc tấn công bằng súng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh tin tức, quân sự hoặc tội phạm. Hay đi kèm đối tượng ('fire into the crowd'). Không dùng cho bắn thể thao hoặc vũ khí không phải súng. Mang sắc thái nghiêm trọng, bạo lực.
Examples
The soldiers fired into the air to warn the crowd.
Những người lính **bắn lên** trời để cảnh báo đám đông.
The police fired into the building during the raid.
Cảnh sát đã **bắn vào** tòa nhà trong cuộc đột kích.
They heard someone fire into the night from far away.
Họ nghe ai đó **bắn vào** đêm từ xa.
The report said the guards fired into the crowd when panic broke out.
Báo cáo nói rằng các bảo vệ đã **bắn vào** đám đông khi xảy ra hoảng loạn.
The rebels fired into the convoy as it was passing through the checkpoint.
Quân nổi dậy đã **bắn vào** đoàn xe khi đi qua trạm kiểm soát.
Protesters ran when police started to fire into the street.
Người biểu tình bỏ chạy khi cảnh sát bắt đầu **bắn vào** đường phố.