Herhangi bir kelime yazın!

"feuding" in Vietnamese

đang thù hằnđang tranh chấp

Definition

Dính vào một cuộc tranh chấp hoặc thù hằn kéo dài và gay gắt, thường xảy ra giữa các gia đình, nhóm hoặc cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho các mối xung đột kéo dài và nghiêm trọng, không dùng cho những tranh cãi nhỏ. Hay dùng với 'gia đình', 'nhóm', 'hàng xóm'.

Examples

The two families have been feuding for decades.

Hai gia đình đó đã **đang thù hằn** hàng chục năm trời.

They are feuding over the land.

Họ đang **tranh chấp** đất đai.

The neighbors have been feuding since last year.

Hàng xóm đã **đang thù hằn** với nhau từ năm ngoái.

The two bands have been feuding over who stole whose song.

Hai ban nhạc đang **tranh chấp** xem ai đã ăn cắp bài hát của ai.

Even after all these years, the cousins are still feuding.

Dù đã nhiều năm trôi qua, các anh em họ vẫn **thù hằn** nhau.

It seemed like the politicians were always feuding on TV.

Có vẻ như các chính trị gia luôn **tranh chấp** trên TV.