"fellow" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ một người, thường là nam, được nói theo cách thân thiện hoặc bình thường. Ngoài ra, nó còn dùng để nói về người cùng nhóm, đồng nghiệp hoặc bạn cùng lớp.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này có vẻ hơi cũ trong tiếng Anh hiện đại, thường gặp hơn là 'guy'. Dùng trước danh từ như 'fellow student' để chỉ người cùng lớp, cùng nhóm. 'Research fellow' là học hàm trong học thuật.
Examples
That fellow helped me carry my bags.
**Anh chàng** đó đã giúp tôi mang túi.
She was talking to her fellow students after class.
Cô ấy đang nói chuyện với các **bạn cùng lớp** sau giờ học.
He is a friendly fellow.
Anh ấy là một **người bạn** thân thiện.
I felt sorry for the poor fellow standing alone in the rain.
Tôi cảm thấy thương cho **người bạn** đáng thương đứng một mình dưới mưa.
As your fellow worker, I think you deserve more credit.
Là **đồng nghiệp** của bạn, tôi nghĩ bạn xứng đáng được đánh giá cao hơn.
He spent two years as a research fellow at the university.
Anh ấy đã dành hai năm làm **nghiên cứu sinh** tại trường đại học.