Herhangi bir kelime yazın!

"feckless" in Vietnamese

yếu kémvô trách nhiệmkhông hiệu quả

Definition

Chỉ người yếu đuối, vô trách nhiệm hoặc không làm được việc; thiếu ý chí hay hiệu quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý chỉ trích, trang trọng và xuất hiện trong văn viết hoặc phát ngôn báo chí. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày; chủ yếu để nói về người hoặc hành động kém cỏi, thiếu trách nhiệm.

Examples

The manager said Tom was feckless at work.

Quản lý nói Tom rất **yếu kém** trong công việc.

His feckless attitude caused many problems for the team.

Thái độ **vô trách nhiệm** của anh ấy đã gây ra nhiều vấn đề cho nhóm.

People saw him as feckless, never finishing what he started.

Mọi người coi anh ấy là người **yếu kém**, chẳng bao giờ hoàn thành những gì đã bắt đầu.

She grew tired of her brother’s feckless promises to change.

Cô ấy đã mệt mỏi với những lời hứa thay đổi **yếu kém** của anh trai mình.

Critics called the policy feckless and poorly planned.

Các nhà phê bình gọi chính sách này là **không hiệu quả** và lên kế hoạch kém.

You can’t afford to be feckless when everyone is counting on you.

Khi mọi người tin tưởng vào bạn, bạn không thể **yếu kém** được.