"fatuous" in Vietnamese
Definition
Diễn tả ai đó hoặc điều gì đó ngốc nghếch, kém thông minh nhưng lại tự mãn và thiếu tự nhận thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng ở văn viết hay hoàn cảnh trang trọng như 'fatuous remark', 'fatuous smile', tránh dùng hàng ngày.
Examples
His fatuous comment made everyone uncomfortable.
Bình luận **ngớ ngẩn** của anh ấy khiến mọi người khó chịu.
She gave a fatuous answer to the easy question.
Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời **ngớ ngẩn** cho câu hỏi dễ.
The movie was full of fatuous jokes.
Bộ phim đầy những trò đùa **ngớ ngẩn**.
His fatuous grin made it hard to take him seriously.
Nụ cười **tự mãn** của anh ấy khiến người khác khó nghiêm túc với anh.
He kept making fatuous remarks during the meeting, annoying everyone.
Anh ấy liên tục đưa ra những nhận xét **ngớ ngẩn** trong cuộc họp, làm mọi người khó chịu.
Don't be fooled by his fatuous ideas—they sound smart but make no sense.
Đừng bị đánh lừa bởi những ý tưởng **ngớ ngẩn** của anh ấy—nghe có vẻ thông minh nhưng thực ra vô nghĩa.