Herhangi bir kelime yazın!

"far be it" in Vietnamese

tôi không dámtôi không có ý

Definition

Đây là một cách nói trang trọng để thể hiện bạn không muốn chê trách hoặc quyết định thay ai trước khi góp ý hay bình luận.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng với cấu trúc 'Far be it from me to...', nghe khá trang trọng hoặc cổ điển, và không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Far be it from me to tell you what to do, but I think you should be careful.

**Tôi không dám** bảo bạn phải làm gì, nhưng tôi nghĩ bạn nên cẩn thận.

Far be it from me to criticize, but the project isn’t finished yet.

**Tôi không có ý** chỉ trích, nhưng dự án vẫn chưa xong.

Far be it from me to judge, but you could try harder.

**Tôi không dám** đánh giá, nhưng bạn có thể cố gắng hơn.

Far be it from me to interfere, but have you talked to her about this?

**Tôi không dám** can thiệp, nhưng bạn đã nói chuyện với cô ấy về vấn đề này chưa?

Far be it from me to suggest otherwise, but are you sure that’s the best way?

**Tôi không dám** đề nghị cách khác, nhưng bạn chắc đó là phương án tốt nhất chứ?

Far be it from me, but I think you might want to double-check those numbers.

**Tôi không dám** nói gì, nhưng bạn nên kiểm tra lại các con số đó.