Herhangi bir kelime yazın!

"famous last words" in Vietnamese

nói quá tự tinmấy câu nói đầy tự tin

Definition

Dùng một cách hài hước khi ai đó quá tự tin rằng điều xấu sẽ không xảy ra, nhưng lại thường bị ngược lại. Không phải là lời cuối trước khi chết.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng sau những câu kiểu 'không bao giờ thất bại', mang tính đùa cợt, châm biếm. Đừng dùng với nghĩa đen, và chỉ nên dùng trong hội thoại thân mật.

Examples

"What could possibly go wrong?" — "Famous last words."

"Chuyện gì có thể xảy ra được chứ?" — "**Nói quá tự tin**."

He said, "This is easy," but famous last words—he failed the test.

Anh ta nói, "Dễ thôi," nhưng **nói quá tự tin**—và anh ấy trượt bài kiểm tra.

"I'll never drop my phone." Famous last words—she broke it the same day.

"Tôi sẽ không làm rơi điện thoại đâu." **Nói quá tự tin**—cô ấy làm vỡ nó ngay trong ngày.

"Don’t worry, the car just got serviced." "Famous last words—it broke down an hour later."

"Đừng lo, xe vừa bảo dưỡng xong." "**Nói quá tự tin**—một tiếng sau xe hỏng luôn."

He said, "I never get sick on vacation." Famous last words—he caught a cold the first day.

Anh ấy nói, "Tôi không bao giờ bị ốm khi đi du lịch." **Nói quá tự tin**—và ngày đầu đã bị cảm.

"We’re definitely not getting lost." "Uh-huh, famous last words."

"Chắc chắn tụi mình không bị lạc đâu." "Ừ, **nói quá tự tin** đấy."