Herhangi bir kelime yazın!

"facsimile" in Vietnamese

bản sao chép chính xácfacsimile

Definition

Facsimile là bản sao chép mà giống hệt bản gốc, thường được làm để mô phỏng tài liệu, tác phẩm nghệ thuật hoặc hiện vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực chính thức hoặc kỹ thuật, như bảo tàng, thư viện, tài liệu pháp lý. 'Facsimile edition' chỉ bản sao chất lượng cao, không dùng cho bản photocopy hoặc scan thông thường.

Examples

This book is a facsimile of an ancient manuscript.

Cuốn sách này là một **bản sao chép chính xác** của bản thảo cổ.

The museum displayed a facsimile of the original painting.

Bảo tàng trưng bày một **bản sao chép chính xác** của bức tranh gốc.

We received a facsimile of the contract by fax.

Chúng tôi đã nhận được một **facsimile** bản hợp đồng qua fax.

Some collectors pay a lot for a high-quality facsimile of rare documents.

Một số nhà sưu tập trả rất nhiều tiền cho **bản sao chép chính xác** chất lượng cao của tài liệu quý hiếm.

This is not the real map, just a facsimile made for tourists.

Đây không phải là bản đồ thật, chỉ là một **bản sao chép chính xác** làm cho du khách thôi.

The library has a facsimile edition of the Gutenberg Bible you can actually touch.

Thư viện có một ấn bản **bản sao chép chính xác** của Kinh Thánh Gutenberg mà bạn thực sự có thể chạm vào.