Herhangi bir kelime yazın!

"face facts" in Vietnamese

đối mặt với sự thậtchấp nhận thực tế

Definition

Chấp nhận và đối diện với tình huống thực tế, kể cả khi nó khó chịu hoặc khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày khi khuyên ai đó chấp nhận thực tế; tránh dùng trong văn bản trang trọng. Có thể đi kèm các câu như 'We need to face facts.'

Examples

We have to face facts—the plan isn't working.

Chúng ta phải **đối mặt với sự thật**—kế hoạch này không hiệu quả.

It's time to face facts about his grades.

Đã đến lúc **đối mặt với sự thật** về điểm số của anh ấy.

You need to face facts and look for another job.

Bạn cần **đối mặt với sự thật** và tìm công việc khác đi.

She doesn't want to face facts, but their relationship is really over.

Cô ấy không muốn **đối mặt với sự thật**, nhưng mối quan hệ của họ thực sự đã kết thúc.

Let’s face facts—we can’t afford that new car right now.

Hãy **đối mặt với sự thật**—hiện tại chúng ta không đủ tiền mua chiếc xe mới đó.

Sometimes you just have to face facts and move on.

Đôi khi bạn chỉ cần **đối mặt với sự thật** và bước tiếp.