Herhangi bir kelime yazın!

"ersatz" in Vietnamese

hàng thay thế (chất lượng kém)hàng giả

Definition

Một vật được dùng thay cho hàng thật, thường kém chất lượng hơn, là hàng giả hoặc hàng thay thế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng để nhấn mạnh hàng thay thế là hàng kém chất lượng, ví dụ "ersatz coffee" là cà phê thay thế. Không dùng cho các thay thế nhỏ, không quan trọng.

Examples

We drank ersatz coffee during the shortage.

Trong thời kỳ thiếu hụt, chúng tôi đã uống cà phê **hàng thay thế**.

This wallet is made of ersatz leather.

Chiếc ví này làm bằng da **giả**.

He bought an ersatz diamond ring for the play.

Anh ấy mua một chiếc nhẫn kim cương **giả** cho vở kịch.

People could taste that the chocolate was ersatz.

Mọi người có thể nhận ra sôcôla này là **hàng thay thế**.

The hotel looked fancy but felt a bit ersatz inside.

Khách sạn trông sang trọng nhưng bên trong lại có cảm giác hơi **giả tạo**.

After a while, everyone could tell the painting was an ersatz copy.

Một lúc sau, ai cũng nhận ra bức tranh là bản **giả**.