Herhangi bir kelime yazın!

"equities" in Vietnamese

cổ phiếu

Definition

Cổ phiếu là phần sở hữu trong một công ty, thường được giao dịch trên thị trường tài chính. Nó cũng có thể chỉ giá trị sở hữu còn lại sau khi đã trả hết nợ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cổ phiếu' thường dùng trong lĩnh vực tài chính, đầu tư. Một số cụm phổ biến: 'thị trường cổ phiếu', 'đầu tư vào cổ phiếu'. Đừng nhầm với 'equity' nghĩa là sự công bằng.

Examples

Many people invest in equities for long-term growth.

Nhiều người đầu tư vào **cổ phiếu** để tăng trưởng dài hạn.

The value of equities can go up or down every day.

Giá trị của **cổ phiếu** có thể tăng hoặc giảm hàng ngày.

Equities are different from bonds.

**Cổ phiếu** khác với trái phiếu.

When markets are volatile, equities can lose value quickly.

Khi thị trường biến động, **cổ phiếu** có thể mất giá rất nhanh.

Tech equities surged after the company’s strong earnings report.

**Cổ phiếu** công nghệ tăng vọt sau báo cáo lợi nhuận mạnh của công ty.

Some investors prefer equities over real estate because of higher liquidity.

Một số nhà đầu tư thích **cổ phiếu** hơn bất động sản vì tính thanh khoản cao.