"equipoise" in Vietnamese
Definition
Trạng thái khi các yếu tố, cảm xúc hoặc lực lượng đối lập được giữ ở mức cân bằng, cũng có thể chỉ sự ổn định tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Cân bằng’ trong ngữ cảnh này mang ý nghĩa trang trọng hoặc học thuật, không phổ biến trong giao tiếp thường ngày như ‘balance’.
Examples
She tries to keep an equipoise between work and family life.
Cô ấy cố gắng duy trì **cân bằng** giữa công việc và gia đình.
The equipoise of the boat was perfect on the calm lake.
**Cân bằng** của chiếc thuyền trên mặt hồ yên tĩnh thật hoàn hảo.
Yoga helps people achieve mental equipoise.
Yoga giúp mọi người đạt được **cân bằng** về tinh thần.
In debates, finding equipoise between different views is not easy.
Trong tranh luận, tìm **cân bằng** giữa các quan điểm khác nhau là điều không dễ.
After a stressful week, she regained her inner equipoise by walking in nature.
Sau một tuần căng thẳng, cô ấy lấy lại **cân bằng** nội tâm bằng cách đi dạo trong thiên nhiên.
Scientists seek equipoise in their experiments, balancing variables for fair results.
Các nhà khoa học tìm kiếm **cân bằng** trong thí nghiệm, điều chỉnh các biến để có kết quả công bằng.