Herhangi bir kelime yazın!

"ephemeral" in Vietnamese

ngắn ngủiphù du

Definition

Chỉ những điều tồn tại trong thời gian rất ngắn, chóng biến mất. Thường dùng để miêu tả cảm xúc, vẻ đẹp hoặc sự kiện không kéo dài lâu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn học, thơ ca hoặc các bối cảnh trang trọng. Không dùng cho vật thể cụ thể; dùng cho cảm xúc, vẻ đẹp hay sự kiện ngắn ngủi như 'ephemeral beauty', 'ephemeral joy'.

Examples

The rainbow was ephemeral, gone in minutes.

Cầu vồng **ngắn ngủi**, biến mất chỉ sau vài phút.

Her happiness was ephemeral after hearing the news.

Sau khi nghe tin, niềm vui của cô ấy chỉ **ngắn ngủi**.

Summer flowers are ephemeral, blooming for just a few days.

Hoa mùa hè **phù du**, chỉ nở vài ngày.

Fame can be ephemeral, so enjoy every moment while it lasts.

Danh vọng có thể rất **ngắn ngủi**, hãy trân trọng từng khoảnh khắc.

The beauty of the cherry blossoms is so ephemeral—gone before you know it.

Vẻ đẹp của hoa anh đào **phù du**—thoắt cái đã phai tàn.

Their friendship was ephemeral, based only on shared classes.

Tình bạn của họ **ngắn ngủi**, chỉ dựa trên việc học cùng lớp.