"enter your mind" in Vietnamese
Definition
Khi một ý tưởng hoặc suy nghĩ bất chợt hiện ra trong đầu mà không có sự chuẩn bị trước.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói để diễn tả một ý tưởng đến đột ngột, hay gặp dưới dạng phủ định ('không hề nảy ra trong đầu'). Có thể thay thế cho 'cross your mind'.
Examples
It didn't enter your mind that you might win, did it?
Bạn đã không **nghĩ đến** việc mình có thể thắng, đúng không?
The idea just entered your mind one day?
Ý tưởng đó chỉ đơn giản **nảy ra trong đầu** bạn vào một ngày nào đó à?
Did it ever enter your mind to ask for help?
Bạn đã bao giờ **nghĩ đến** việc nhờ giúp đỡ chưa?
Honestly, quitting never even entered your mind, right?
Thật lòng thì bạn chưa bao giờ **nghĩ đến** việc bỏ cuộc đúng không?
It didn't enter your mind to check the weather before leaving?
Bạn đã không **nghĩ đến** việc kiểm tra thời tiết trước khi ra ngoài à?
Sometimes the best ideas enter your mind when you least expect them.
Đôi khi những ý tưởng hay nhất **nảy ra trong đầu** bạn khi bạn không ngờ tới.