Herhangi bir kelime yazın!

"endeavored" in Vietnamese

cố gắngnỗ lực

Definition

Nỗ lực làm điều gì đó khó khăn hoặc có giá trị với sự quyết tâm lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng; thường đi với 'to' + động từ ('endeavored to...'). Thể hiện nỗ lực nghiêm túc, trang trọng hơn 'tried'.

Examples

She endeavored to learn a new language.

Cô ấy đã **cố gắng** học một ngôn ngữ mới.

The team endeavored to win the championship.

Đội đã **cố gắng** giành chức vô địch.

He endeavored to finish the project on time.

Anh ấy đã **nỗ lực** hoàn thành dự án đúng hạn.

She endeavored to remain calm in the stressful situation.

Cô ấy đã **cố gắng** giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng.

They endeavored to make everyone feel welcome at the event.

Họ đã **nỗ lực** để mọi người cảm thấy được chào đón tại sự kiện.

During the meeting, I endeavored to clarify our goals.

Trong cuộc họp, tôi đã **cố gắng** làm rõ mục tiêu của chúng tôi.