Herhangi bir kelime yazın!

"end of the line" in Vietnamese

kết thúcchặng cuốiđiểm kết thúc

Definition

Cụm từ này dùng để chỉ thời điểm cuối cùng khi một việc gì đó không thể tiếp tục nữa, hoặc giai đoạn cuối của một quá trình hay tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn cảnh thân mật, để nói về kết thúc công việc, mối quan hệ hoặc tình huống. Không mang nghĩa đen về đường kẻ mà chỉ là ẩn dụ.

Examples

After ten years at the company, it's the end of the line for Mark.

Sau mười năm làm việc ở công ty, đây là **kết thúc** cho Mark.

The bus stops here. This is the end of the line.

Xe buýt dừng tại đây. Đây là **chặng cuối**.

If we can't fix the machine, it's the end of the line for production.

Nếu chúng ta không sửa được máy, đây là **kết thúc** cho việc sản xuất.

I knew my relationship had reached the end of the line when we couldn't agree on anything.

Tôi biết mối quan hệ của mình đã đến **điểm kết thúc** khi chúng tôi không còn đồng ý điều gì nữa.

This old phone has finally reached the end of the line—it won't even turn on anymore.

Chiếc điện thoại cũ này cuối cùng cũng đến **kết thúc**—giờ nó không bật lên được nữa.

No more chances—it's the end of the line for you here.

Không còn cơ hội nữa—đây là **kết thúc** cho bạn ở đây.