"emesis" in Vietnamese
Definition
Đây là thuật ngữ y khoa chỉ hành động tống xuất các chất trong dạ dày ra ngoài qua miệng. Thường dùng trong ngữ cảnh y tế chuyên môn.
Usage Notes (Vietnamese)
‘nôn’ là từ thông dụng, nhưng dùng trong tài liệu y khoa hoặc chuyên môn mới gọi là ‘emesis’.
Examples
The patient had recurrent emesis during the night.
Bệnh nhân bị **nôn (thuật ngữ y học)** nhiều lần trong đêm.
Nausea and emesis are common side effects of chemotherapy.
Buồn nôn và **nôn (thuật ngữ y học)** là tác dụng phụ phổ biến của hóa trị.
The doctor asked if there was any emesis after the surgery.
Bác sĩ hỏi có xảy ra **nôn (thuật ngữ y học)** sau phẫu thuật không.
Some medications may reduce the risk of emesis in patients.
Một số loại thuốc có thể giảm nguy cơ **nôn (thuật ngữ y học)** ở bệnh nhân.
The nurse monitored for signs of emesis after giving the medication.
Y tá theo dõi dấu hiệu **nôn (thuật ngữ y học)** sau khi cho bệnh nhân uống thuốc.
Persistent emesis can lead to dehydration, so it should be treated seriously.
**Nôn (thuật ngữ y học)** kéo dài có thể gây mất nước, vì vậy cần điều trị nghiêm túc.