Herhangi bir kelime yazın!

"egress" in Vietnamese

lối thoátlối ra

Definition

Lối đi hoặc cửa để thoát ra khỏi một nơi; hành động rời khỏi đâu đó, thường dùng trong ngữ cảnh an toàn hoặc xây dựng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Egress’ là từ trang trọng, kỹ thuật và chủ yếu dùng trong lĩnh vực xây dựng, an toàn hoặc pháp lý. Trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng ‘exit’.

Examples

The egress is located at the back of the building.

**Lối thoát** nằm ở phía sau tòa nhà.

Every room must have a clear egress in case of fire.

Mỗi phòng phải có một **lối thoát** rõ ràng trong trường hợp xảy ra cháy.

He searched for the nearest egress during the drill.

Anh ấy đã tìm **lối thoát** gần nhất trong buổi diễn tập.

Is that window really a legal egress for this bedroom?

Cửa sổ đó có thật sự là **lối thoát** hợp pháp cho phòng ngủ này không?

They added more egress routes after the safety inspection.

Sau kiểm tra an toàn, họ đã bổ sung thêm các **lối thoát**.

During emergencies, always head to the nearest marked egress.

Trong trường hợp khẩn cấp, luôn hướng đến **lối thoát** được đánh dấu gần nhất.