Herhangi bir kelime yazın!

"egging" in Vietnamese

xúi giụcném trứng

Definition

Khuyến khích ai đó làm điều gì đó (thường là điều xấu), hoặc hành động ném trứng vào ai/cái gì.

Usage Notes (Vietnamese)

'Egging someone on' thường mang nghĩa xúi ai làm điều không tốt. 'An egging' là hành động ném trứng (thường để chơi khăm hoặc biểu tình). Không nhầm với nấu ăn. Thường dùng trong khẩu ngữ, không trang trọng.

Examples

He is egging his friend on to skip school.

Anh ấy đang **xúi giục** bạn mình bỏ học.

The teens were caught egging houses last night.

Tối qua, các thiếu niên bị bắt khi đang **ném trứng** vào nhà.

Stop egging him on—he might get in trouble.

Đừng **xúi giục** anh ấy nữa, anh ấy có thể gặp rắc rối đấy.

Everyone was egging her on to sing at the party.

Mọi người đều **xúi giục** cô ấy hát ở buổi tiệc.

He got suspended for egging the principal’s car.

Cậu ấy bị đình chỉ vì **ném trứng** vào xe của hiệu trưởng.

She kept egging me on until I finally agreed.

Cô ấy cứ **xúi giục** tôi mãi đến khi tôi đồng ý.