Herhangi bir kelime yazın!

"effigies" in Vietnamese

hình nộmtượng hình

Definition

Tượng hình hoặc hình nộm mô phỏng người, thường được làm để đại diện cho một người nổi tiếng hoặc bị ghét, thường dùng trong biểu tình hoặc nghi lễ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này xuất hiện nhiều trong các cuộc biểu tình ('đốt hình nộm') hoặc nghi lễ. Mang tính tượng trưng, không giống tượng để tôn vinh.

Examples

Protesters burned effigies during the march.

Người biểu tình đã đốt các **hình nộm** trong cuộc diễu hành.

Many cultures create effigies for ceremonies.

Nhiều nền văn hóa tạo ra các **hình nộm** cho các nghi lễ.

Children built effigies out of paper for the festival.

Trẻ em đã làm **hình nộm** bằng giấy cho lễ hội.

They threw tomatoes at the politicians' effigies during the protest.

Họ đã ném cà chua vào các **hình nộm** của chính trị gia trong cuộc biểu tình.

Every year, the giant effigies are set on fire at midnight.

Mỗi năm, các **hình nộm** khổng lồ đều bị đốt cháy vào nửa đêm.

The news showed angry crowds carrying effigies through the streets.

Tin tức cho thấy đám đông tức giận mang các **hình nộm** đi qua các con phố.