Herhangi bir kelime yazın!

"ebb and flow" in Vietnamese

sự thăng trầm

Definition

Chu kỳ thay đổi tăng rồi giảm, mạnh rồi yếu như thủy triều, thường dùng cho các quá trình, cảm xúc hoặc xu hướng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về sự thay đổi theo chu kỳ của cảm xúc, kinh doanh, cuộc sống. Mang tính trang trọng, không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

The ebb and flow of the tides affects the beach every day.

**Sự thăng trầm** của thủy triều ảnh hưởng đến bãi biển mỗi ngày.

Life has an ebb and flow; sometimes things get better, sometimes worse.

Cuộc sống có **sự thăng trầm**; lúc thì tốt, lúc thì xấu.

Business experiences periods of ebb and flow throughout the year.

Doanh nghiệp trải qua những đợt **thăng trầm** suốt cả năm.

Friendships often go through an ebb and flow; that's normal.

Tình bạn thường trải qua **thăng trầm**; điều đó là bình thường.

I've learned to accept the ebb and flow of creativity instead of fighting it.

Tôi đã học cách chấp nhận **sự thăng trầm** của sáng tạo thay vì chống lại nó.

Markets always have their ebb and flow; you just have to ride it out.

Thị trường luôn có **sự thăng trầm**; bạn chỉ cần kiên nhẫn vượt qua.