Herhangi bir kelime yazın!

"dwell upon" in Vietnamese

suy đi nghĩ lạinghĩ mãi về

Definition

Suy nghĩ hoặc nói về điều gì đó suốt một thời gian dài, thường quá mức cần thiết, hay chú trọng đến các khía cạnh tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng hơn 'think about'. Thường dùng khi khuyên ai không nên nghĩ mãi về điều gì đó, nhất là chuyện buồn hay đã qua.

Examples

Try not to dwell upon your mistakes.

Cố đừng **suy đi suy nghĩ mãi về** những sai lầm của bạn.

He tends to dwell upon the past.

Anh ấy thường hay **nghĩ mãi về** quá khứ.

Let's not dwell upon the problem and find a solution instead.

Đừng **nghĩ mãi về** vấn đề nữa, hãy tìm giải pháp thay vào đó.

There’s no point in dwelling upon what went wrong last year.

Không có ích gì khi cứ **nghĩ mãi về** những gì đã sai năm ngoái.

I wish she wouldn’t dwell upon every little detail.

Ước gì cô ấy đừng **nghĩ mãi về** từng chi tiết nhỏ như vậy.

Whenever I feel nervous, I tend to dwell upon my worries.

Mỗi khi tôi lo lắng, tôi lại có xu hướng **suy nghĩ mãi về** những nỗi lo của mình.