"dunce" in Vietnamese
Definition
Chỉ người học rất chậm hoặc bị coi là kém thông minh, thường dùng ở trường học; là từ xúc phạm kiểu cũ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính xúc phạm, thường chỉ xuất hiện trong chuyện cũ hoặc đùa giỡn; tránh dùng nghiêm túc trong giao tiếp hiện đại. 'dunce cap' cũng là chi tiết lịch sử.
Examples
The teacher called Tom a dunce when he got the answer wrong.
Cô giáo gọi Tom là **đứa ngốc** khi cậu trả lời sai.
He wore the dunce cap and sat in the corner.
Anh ta đội mũ **đứa ngốc** và ngồi vào góc lớp.
Nobody wanted to be called a dunce in class.
Không ai muốn bị gọi là **đứa ngốc** ở trong lớp.
Back in the day, if you messed up, you’d get the dunce cap as a joke.
Ngày xưa, ai mắc lỗi sẽ được đội mũ **đứa ngốc** cho vui.
He’s no dunce—he just learns differently from others.
Anh ấy không phải **đứa ngốc**—chỉ là học cách khác mọi người thôi.
Don’t be such a dunce, the answer is right in front of you!
Đừng làm **đứa ngốc** nữa, đáp án ngay trước mắt đấy!