Herhangi bir kelime yazın!

"dumpsters" in Vietnamese

thùng đựng rác lớnthùng rác công nghiệp

Definition

Thùng lớn bằng kim loại để chứa rác từ các toà nhà, doanh nghiệp hoặc nơi công cộng cho đến khi xe rác đến lấy đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến ở Bắc Mỹ, tương đương với 'thùng rác công nghiệp'. Dùng nói về thùng rác lớn ở ngoài trời, thường đặt ở phía sau các toà nhà hoặc trong ngõ.

Examples

The dumpsters are behind the building.

Các **thùng đựng rác lớn** nằm phía sau tòa nhà.

Workers empty the dumpsters every Monday.

Công nhân sẽ dọn **thùng đựng rác lớn** vào mỗi thứ hai.

Please throw your trash in the dumpsters.

Vui lòng vứt rác vào **thùng đựng rác lớn**.

Kids sometimes play hide and seek around the dumpsters.

Đôi khi bọn trẻ chơi trốn tìm quanh **thùng đựng rác lớn**.

After the party, the dumpsters were overflowing with trash.

Sau bữa tiệc, **thùng đựng rác lớn** đầy tràn rác.

You can always tell when it's trash day by how many dumpsters line the alley.

Chỉ cần nhìn bao nhiêu **thùng đựng rác lớn** xếp dọc hẻm là biết hôm nay là ngày xe rác tới.