Herhangi bir kelime yazın!

"drown your troubles" in Vietnamese

chìm nỗi buồn trong rượu

Definition

Cố gắng quên đi hoặc đối mặt với nỗi buồn, vấn đề bằng cách uống rượu.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu diễn đạt không trang trọng, mang tính mỉa mai hoặc hài hước. Chỉ dùng cho rượu, không phải đồ uống khác. Không khuyến khích thật sự.

Examples

He tried to drown his troubles after losing his job.

Anh ấy cố gắng **chìm nỗi buồn trong rượu** sau khi mất việc.

You can't really drown your troubles in alcohol.

Bạn không thật sự thể **chìm nỗi buồn trong rượu** được đâu.

Some people try to drown their troubles after a breakup.

Một số người cố **chìm nỗi buồn trong rượu** sau khi chia tay.

After the argument, he went out to drown his troubles at the pub.

Sau trận cãi vã, anh ấy ra quán rượu để **chìm nỗi buồn trong rượu**.

No matter how much you drink, you can't drown your troubles for long.

Dù uống nhiều đến đâu, bạn cũng không thể **chìm nỗi buồn trong rượu** mãi được.

She jokes that she needs to drown her troubles after a tough week.

Cô ấy đùa rằng mình cần **chìm nỗi buồn trong rượu** sau một tuần vất vả.