Herhangi bir kelime yazın!

"drop round" in Vietnamese

ghé qua

Definition

Tới nhà ai đó trong thời gian ngắn, thân mật, thường không cần mời trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Tiếng Anh Anh, dùng khi đến nhà người quen. Gần nghĩa với 'drop by' nhưng thiên về chuyện ghé nhà hơn.

Examples

I'll drop round tomorrow to return your book.

Ngày mai tôi sẽ **ghé qua** trả sách cho bạn.

Can you drop round later for a chat?

Bạn có thể **ghé qua** nói chuyện một lát không?

Please drop round whenever you like.

Vui lòng **ghé qua** lúc nào bạn thích.

If you're in the neighborhood, just drop round for some tea.

Nếu bạn ở gần đây thì cứ **ghé qua** uống trà nhé.

He likes to drop round without warning, so be ready!

Anh ấy thích **ghé qua** bất ngờ, nên hãy sẵn sàng nhé!

We're having a barbecue tonight—feel free to drop round!

Tối nay nhà mình có tiệc nướng—cứ **ghé qua** nhé!