"drop in" in Vietnamese
Definition
Thăm ai đó mà không báo trước, thường chỉ trong thời gian ngắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh thân mật với bạn bè, gia đình. Các cụm như 'drop in on someone', 'feel free to drop in' chỉ việc ghé thăm tự do, không trang trọng. Không dùng cho cuộc họp công việc.
Examples
You can drop in any time you want.
Bạn có thể **ghé thăm** bất cứ lúc nào bạn muốn.
I decided to drop in on my grandparents this afternoon.
Tôi đã quyết định **ghé thăm** ông bà chiều nay.
Thanks for dropping in today!
Cảm ơn bạn đã **ghé chơi** hôm nay!
Feel free to drop in if you're ever in the neighborhood.
Nếu bạn có dịp ngang qua khu này, cứ tự nhiên **ghé thăm** nhé.
Sometimes friends just drop in without calling first.
Đôi khi bạn bè chỉ **ghé chơi** mà không gọi trước.
We were just about to eat when our neighbors dropped in.
Chúng tôi vừa định ăn thì hàng xóm **ghé thăm**.