Herhangi bir kelime yazın!

"drogues" in Vietnamese

dù phụ (drogue)dù kéo (thuyền/xe)

Definition

Dù phụ là loại dù nhỏ hoặc thiết bị giúp làm chậm hoặc ổn định máy bay, thuyền hoặc phương tiện khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong các lĩnh vực hàng không, kỹ thuật, hoặc hàng hải. Một số cách dùng: 'drogue chute' (dù phụ trên máy bay), 'sea drogue' (dù kéo trên biển). Không nhầm với 'drug' (thuốc hoặc ma tuý).

Examples

The pilot released the drogue to slow down the plane after landing.

Phi công đã thả **dù phụ** để giảm tốc độ máy bay sau khi hạ cánh.

A boat can use a drogue to stay stable in rough seas.

Thuyền có thể dùng **dù phụ** để giữ ổn định khi biển động.

The engineers designed a new drogue for parachute tests.

Các kỹ sư đã thiết kế một **dù phụ** mới để thử nghiệm.

After touchdown, the drogue deployed perfectly, bringing the jet to a smooth stop.

Sau khi tiếp đất, **dù phụ** bung ra hoàn hảo, giúp chiếc máy bay dừng lại nhẹ nhàng.

They attached a large drogue to the back of the boat before the storm hit.

Họ đã gắn một **dù kéo** lớn vào đuôi thuyền trước khi bão đến.

If the main parachute fails, the drogue will still slow the descent.

Nếu dù chính không hoạt động, **dù phụ** vẫn giúp hạ chậm lại.